LiveRC Class
Vòng Xếp Bảng 1:8 Nitro Buggy
Heats
Заезды
Пилот
Финалы
| Заезд | Race # | Победитель | Круги | Средний круг | Лучший круг |
|---|---|---|---|---|---|
| C-Main | 1 | Võ TRầN PHú | 46 | 26.252 | 23.349 |
| B-Main | 2 | LINH PHạM | 70 | 25.816 | 22.671 |
| A-Main | 3 | DUY ĐồNG | 114 | 23.803 | 21.696 |
Квалификации
| Заезд | Race # | Победитель | Круги | Средний круг | Лучший круг |
|---|---|---|---|---|---|
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2) | 1 | TRầN HữU HOạCH | 16 | 23.899 | 22.815 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2) | 1 | BảO Hà | 16 | 23.878 | 22.525 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2) | 1 | TRươNG KHươNG | 15 | 24.681 | 22.514 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2) | 1 | TRầN HữU HOạCH | 15 | 24.766 | 23.425 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2) | 2 | PHạM Lê PHONG | 16 | 23.203 | 22.049 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2) | 2 | NGUYễN CôNG NGUYêN | 16 | 22.785 | 21.802 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2) | 2 | DUY ĐồNG | 16 | 23.148 | 22.075 |
| 1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2) | 2 | PHạM Lê PHONG | 15 | 23.633 | 21.586 |
