LiveRC Class

Buggy

Heats

Заезды

Пилот
Финалы
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
D-Main1NGUYễN NGọC PHúC53105.52425.654
C-Main2BảO Hà5427.91124.726
B-Main3HUỳNH TấN HUY7025.26922.902
A-Main4PHAN QUANG VINH11523.48620.818
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN NGọC PHúC1425.72623.781
Buggy (Heat 1/5)1TUYềN NGUYễN1426.84323.652
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TIểU LONG1722.27720.591
Buggy (Heat 1/5)1PHI HOÀNG Lê1427.48825.577
Buggy (Heat 2/5)2PHAM QUANG TUNG1622.55421.473
Buggy (Heat 2/5)2PHAM QUANG TUNG1524.26222.423
Buggy (Heat 2/5)2DươNG ĐạI NGHĩA1721.94620.062
Buggy (Heat 2/5)2PHAM QUANG TUNG1623.23921.895
Buggy (Heat 3/5)3PHI HồNG1721.90221.069
Buggy (Heat 3/5)3PHI HồNG1622.87921.838
Buggy (Heat 3/5)3BùI ĐứC TâN1622.82221.462
Buggy (Heat 3/5)3Võ TRầN PHú1524.38522.615
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN THANH NHã1722.00420.862
Buggy (Heat 4/5)4PHONG PHAM1722.36120.86
Buggy (Heat 4/5)4TRAN QUYNH PHUONG1722.22220.272
Buggy (Heat 4/5)4TRầN MạNH CườNG1623.00621.569
Buggy (Heat 5/5)5PHAN QUANG VINH1920.3318.973
Buggy (Heat 5/5)5NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG1721.18519.879
Buggy (Heat 5/5)5DươNG ĐạI NGHĩA1820.37819.4
Buggy (Heat 5/5)5PHAN QUANG VINH1821.09620.293