LiveRC Class

1:8 Nitro Buggy

Heats

Заезды

Пилот
Финалы
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
C-Main2NGUYễN HOàNG NAM4619.84117.775
B-Main5Pé BốI BốI6119.7818.219
A-Main8DUY ĐồNG14418.69717.113
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2)1DươNG BảO CAN1619.23518.275
1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2)1DươNG BảO CAN1520.84919.42
1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2)1NGUYễN HữU LộC1324.85223.086
1:8 Nitro Buggy (Heat 1/2)1PHùNG NGọC DUY1225.8123.744
1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2)2DươNG TấN SơN1619.29618.739
1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2)2DUY ĐồNG1520.30518.731
1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2)2Tạ MINH CHâU1421.9720.864
1:8 Nitro Buggy (Heat 2/2)2Tạ MINH CHâU1323.64222.605