LiveRC Class

Buggy Nitro vòng xếp bảng

Heats

Заезды

Пилот
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/5)1DươNG TUấN SơN2519.66818.665
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TấN TàI
Buggy (Heat 1/5)1DUY ĐồNG1520.19418.478
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TấN TàI
Buggy (Heat 2/5)2BùI ĐứC TâN2222.36619.932
Buggy (Heat 2/5)2NGUYễN HOÀNG MINH2321.41218.995
Buggy (Heat 2/5)2BảO Hà2221.96620.063
Buggy (Heat 2/5)2NGUYễN CôNG NGUYêN1619.38118.301
Buggy (Heat 3/5)3HUỳNH HUY2519.5618.157
Buggy (Heat 3/5)3NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG2519.56917.358
Buggy (Heat 3/5)3NGUYễN HữU LộC1520.28418.547
Buggy (Heat 3/5)3HUỳNH HUY2321.36219.555
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàNG NAM2519.24618.213
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàI PHONG2520.24318.351
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàI PHONG2420.15518.801
Buggy (Heat 4/5)4PHAN QUANG VINH1619.87118.371
Buggy (Heat 5/5)5DươNG ĐạI NGHĩA2618.79917.855
Buggy (Heat 5/5)5NGUYễN TIểU LONG2619.01417.986
Buggy (Heat 5/5)5DươNG BảO CAN1520.58519.232
Buggy (Heat 5/5)5NGUYễN CôNG NGUYêN2619.0717.862