LiveRC Class

Buggy

Heats

Заезды

Пилот
Финалы
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
C-Main7PHạM HùNG CươNG4321.56519.332
B-Main8DươNG TUấN SơN8920.47318.98
A-Main9PHAN QUANG VINH18619.52517.69
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/4)1PHạM HùNG CươNG1721.36418.726
Buggy (Heat 1/4)1CôNG NGUYêN
Buggy (Heat 1/4)1LưU VăN THUậN1022.65521.499
Buggy (Heat 1/4)1PHAN QUANG VINH2018.99318.131
Buggy (Heat 2/4)2NGUYễN Vũ1722.12221.012
Buggy (Heat 2/4)2NGUYễN Vũ1622.56420.782
Buggy (Heat 2/4)2NGUYễN THIệN VươNG1721.40320.147
Buggy (Heat 2/4)2TRAN QUYNH PHUONG1919.38118.217
Buggy (Heat 3/4)3VINH SắT VụN1919.41818.636
Buggy (Heat 3/4)3VINH SắT VụN1919.83118.489
Buggy (Heat 3/4)3VINH SắT VụN1919.3618.7
Buggy (Heat 3/4)3NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG1919.20418.307
Buggy (Heat 4/4)4NGUYễN Tư TRIềU2018.38917.937
Buggy (Heat 4/4)4PHAN QUANG VINH2018.62817.791
Buggy (Heat 4/4)4DươNG TUấN SơN1919.55318.754
Buggy (Heat 4/4)4NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG2018.74518.064
Race 4: Buggy Heat 44
Практики
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/1)1NGUYễN THANH5428.12919.266
Buggy (Heat 1/1)1TRAN QUYNH PHUONG348.66433.964
Buggy (Heat 1/1)1Bé MIKEY5728.04419.916
Race 1: Buggy Heat 11
Race 1: Buggy Heat 11
Race 1: Buggy Heat 11
Race 1: Buggy Heat 11
Race 1: Buggy Heat 11