LiveRC Class

Buggy

Heats

Заезды

Пилот
Финалы
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
A-Main5
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/5)1HIếU PHạM1722.15720.708
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN ĐăNG KHOA
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN ĐăNG KHOA
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TIểU LONG1520.98819.612
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN ĐăNG KHOA
Buggy (Heat 2/5)3NGUYễN HOÀNG MINH1721.70419.97
Buggy (Heat 2/5)3NGUYễN NGọC TUấN1722.48621.199
Buggy (Heat 2/5)3HOÀNG NGUYễN TÙNG1524.17422.128
Buggy (Heat 2/5)3DươNG ĐạI NGHĩA1520.23918.855
Buggy (Heat 2/5)3NGUYễN NGọC TUấN1525.38723.116
Buggy (Heat 3/5)5HUỳNH HUY1820.75118.667
Buggy (Heat 3/5)5NGUYễN HữU LộC1623.11621.539
Buggy (Heat 3/5)5NGUYễN HữU LộC1721.44919.828
Buggy (Heat 3/5)5NGUYễN TRọNG DũNG1722.33720.964
Buggy (Heat 3/5)5DươNG TUấN SơN1421.47720.5
Buggy (Heat 4/5)7NGUYễN CôNG NGUYêN1919.89817.984
Buggy (Heat 4/5)7NGUYễN CôNG NGUYêN1919.78718.844
Buggy (Heat 4/5)7NGUYễN HOÀNG THIêN PHÚC1820.7119.114
Buggy (Heat 4/5)7DươNG TUấN SơN1821.09120.04
Buggy (Heat 4/5)7PHAN QUANG VINH1520.11718.236
Buggy (Heat 5/5)8PHAN QUANG VINH2018.09717.173
Buggy (Heat 5/5)8PHAN QUANG VINH1918.97217.832
Buggy (Heat 5/5)8DươNG ĐạI NGHĩA1919.34518.338
Buggy (Heat 5/5)8PHI HồNG1422.17220.985
Buggy (Heat 5/5)8NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG1919.40318.598