LiveRC Class

Buggy

Heats

Заезды

Пилот
Финалы
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
A1-Main3NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG2118.53317.37
A2-Main4NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG2018.34717.03
A3-Main5NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG1718.51318.063
Buggy 1/8 Even Final6Lý THANH DUY4022.80220.381
Buggy 1/8 Odd Final7Bé PUM4420.6818.241
Buggy 1/4 Even Final8TRầN MạNH CườNG4520.13518.706
Buggy 1/4 Odd Final9Bé PUM4619.81318.043
Buggy 1/2 Even Final10NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG4818.89217.561
Buggy 1/2 Odd Final11PHAN QUANG VINH4719.06517.164
Buggy 1/1 Even Final12DươNG ĐạI NGHĩA14119.14317.324
A-Main13DươNG TUấN SơN2619.67417.683
B-Main14HUỳNH HUY4818.99117.943
C-Main15TRầN HữU HOạCH4320.79918.592
D-Main16TUYềN NGUYễN4321.62718.87
Квалификации
ЗаездRace #ПобедительКругиСредний кругЛучший круг
Buggy (Heat 1/5)1DươNG TUấN SơN2519.66818.665
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TấN TàI
Buggy (Heat 1/5)1DUY ĐồNG1520.19418.478
Buggy (Heat 1/5)1NGUYễN TấN TàI
Buggy (Heat 2/5)2BùI ĐứC TâN2222.36619.932
Buggy (Heat 2/5)2NGUYễN HOÀNG MINH2321.41218.995
Buggy (Heat 2/5)2BảO Hà2221.96620.063
Buggy (Heat 2/5)2NGUYễN CôNG NGUYêN1619.38118.301
Buggy (Heat 3/5)3HUỳNH HUY2519.5618.157
Buggy (Heat 3/5)3NGUYễN Vũ ĐìNH PHươNG2519.56917.358
Buggy (Heat 3/5)3HUỳNH HUY2321.36219.555
Buggy (Heat 3/5)3NGUYễN HữU LộC1520.28418.547
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàNG NAM2519.24618.213
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàI PHONG2520.24318.351
Buggy (Heat 4/5)4NGUYễN HOàI PHONG2420.15518.801
Buggy (Heat 4/5)4PHAN QUANG VINH1619.87118.371
Buggy (Heat 5/5)5DươNG ĐạI NGHĩA2618.79917.855
Buggy (Heat 5/5)5NGUYễN TIểU LONG2619.01417.986
Buggy (Heat 5/5)5DươNG BảO CAN1520.58519.232
Buggy (Heat 5/5)5NGUYễN CôNG NGUYêN2619.0717.862
Buggy Electric (Heat 1/1)8Tạ MINH CHâU1619.08118.178
Buggy Electric (Heat 1/1)8TRUNG Lê1717.93817.19